吃熊心豹子胆
Phồn thể: 吃熊心豹子膽
chī xióng xīn bào zi dǎn
Âm Hán Việt: cật hùng tâm báo tử đảm
1.mắc gan gấu gan báo (thành ngữ)
2.lấy hết can đảm
to eat bear heart and leopard gall (idiom) · to pluck up some courage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác