吃拿卡要
chī ná qiǎ yào
Âm Hán Việt: cật nã tạp yếu
1.mời ăn uống, chiếm đoạt, cản trở và đòi hối lộ
2.các kiểu lạm dụng quyền lực
dinner invitations, grabbing, obstructing and demanding bribes · all kinds of abuse of power
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác