吃奶的力气
Phồn thể: 吃奶的力氣
chī nǎi de lì qi
Âm Hán Việt: cật nãi đích lực khí
1.dốc hết sức lực
all one's strength
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 吃奶的力氣
chī nǎi de lì qi
Âm Hán Việt: cật nãi đích lực khí
1.dốc hết sức lực
all one's strength
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác