吃喝玩乐
Phồn thể: 吃喝玩樂
chī hē wán lè
Âm Hán Việt: cật húp ngoạn lạc
HSK 7-9
1.ăn uống vui chơi (thành ngữ)
2.đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc
(lit.) to eat, drink, play and be merry (idiom) · (fig.) to abandon oneself to a life of pleasure
động từbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác