吃人血馒头
Phồn thể: 吃人血饅頭
chī rén xuè mán tou
Âm Hán Việt: cật nhân huyết man đầu
1.lợi dụng nỗi bất hạnh của người khác (thành ngữ)
to take advantage of others' misfortune (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác