吃了定心丸
chī le dìng xīn wán
Âm Hán Việt: cật liễu định tâm hoàn
1.cảm thấy yên tâm
to feel reassured
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácchī le dìng xīn wán
Âm Hán Việt: cật liễu định tâm hoàn
1.cảm thấy yên tâm
to feel reassured
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác