吃不了兜着走
Phồn thể: 吃不了兜著走
chī bu liǎo dōu zhe zǒu
Âm Hán Việt: cật bất liễu đâu trước tẩu
1.nghĩa đen: nếu không ăn hết, phải mang về nhà (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: phải chịu hậu quả
lit. if you can't eat it all, you'll have to take it home (idiom) · fig. you'll have to take the consequences
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác