吃
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
chī
Âm Hán Việt: cật
HSK 1
1.ăn; tiêu thụ
2.ăn ở (nhà ăn, v.v.)
3.tiêu diệt; phá hủy
4.hấp thụ
5.chịu (cú sốc, chấn thương, thất bại, v.v.)
to eat; to consume · to eat at (a cafeteria etc) · to eradicate; to destroy · to absorb · to suffer (shock, injury, defeat etc)
động từbộ 口
chī
Âm Hán Việt: khiết
HSK 1
1.biến thể của 吃
variant of 吃
động từbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác