司马辽太郎
Phồn thể: 司馬遼太郎
Sī mǎ Liáo tài láng
Âm Hán Việt: ti mã liêu thái lang
1.SHIBA Ryotarō (1923-1996), tác giả Nhật Bản chuyên viết tiểu thuyết lịch sử
SHIBA Ryotarō (1923-1996), Japanese author of historical novels
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác