号令如山
Phồn thể: 號令如山
hào lìng rú shān
Âm Hán Việt: hiệu lệnh như sơn
1.nghĩa đen: mệnh lệnh như núi
2.mệnh lệnh quân sự là bất khả xâm phạm
3.kỷ luật nghiêm ngặt
lit. order like a mountain · a military order is inviolable · strict discipline
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác