叶卡捷琳娜
Phồn thể: 葉卡捷琳娜
Yè kǎ jié lín nà
Âm Hán Việt: diệp ca tiệp lâm na
1.Yekaterina hoặc Ekaterina (tên gọi)
2.Ekaterina Đại đế hoặc Ekaterina Đệ Nhị (1684-1727), Nữ hoàng Nga
Yekaterina or Ekaterina (name) · Catherine the Great or Catherine the Second (1684-1727), Empress of Russia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác