右首
yòu shǒu
Âm Hán Việt: hữu thủ
1.bên tay phải
right-hand side
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyòu shǒu
Âm Hán Việt: hữu thủ
1.bên tay phải
right-hand side
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác