史蒂芬·哈珀
Shǐ dì fēn · Hā pò
1.xem 斯蒂芬·哈珀
see 斯蒂芬·哈珀
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácShǐ dì fēn · Hā pò
1.xem 斯蒂芬·哈珀
see 斯蒂芬·哈珀
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác