史蒂文斯
Shǐ dì wén sī
Âm Hán Việt: sử đế văn tư
1.Stephens
2.Stevens
Stephens · Stevens
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácShǐ dì wén sī
Âm Hán Việt: sử đế văn tư
1.Stephens
2.Stevens
Stephens · Stevens
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác