史前古器物
shǐ qián gǔ qì wù
Âm Hán Việt: sử tiền cổ khí vật
1.hiện vật thời tiền sử
2.hiện vật cổ đại
prehistoric artifacts · ancient artifacts
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác