史
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Shǐ
Âm Hán Việt: sử
1.họ Shǐ
surname Shi
shǐ
Âm Hán Việt: sử
1.lịch sử
2.sử sách
3.chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung Quốc
history · annals · title of an official historian in ancient China
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác