台湾民主自治同盟
Phồn thể: 台灣民主自治同盟
Tái wān Mín zhǔ Zì zhì Tóng méng
Âm Hán Việt: đài loan dân chủ tự trị đồng minh
1.Liên minh Dân chủ Tự trị Đài Loan
Taiwan Democratic Self-Government League
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác