台湾叶鼻蝠
Phồn thể: 台灣葉鼻蝠
Tái wān yè bí fú
Âm Hán Việt: đài loan diệp tỵ bức
1.Dơi mũi lá Đài Loan
Formosan leaf-nosed bat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác