台湾关系法
Phồn thể: 台灣關係法
Tái wān Guān xì fǎ
Âm Hán Việt: đài loan quan hệ pháp
1.Đạo luật Quan hệ Đài Loan (của Quốc hội Mỹ, 1979)
Taiwan Relations Act (of US Congress, 1979)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác