台伯河
Tái bó Hé
Âm Hán Việt: đài bá hà
1.Sông Tiber (con sông ở Ý, thủy lộ chính của Rome)
Tiber (river in Italy, the main watercourse of Rome)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác