可裂变同位素
Phồn thể: 可裂變同位素
kě liè biàn tóng wèi sù
Âm Hán Việt: khả liệt biến đồng vị tố
fissionable isotope
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 可裂變同位素
kě liè biàn tóng wèi sù
Âm Hán Việt: khả liệt biến đồng vị tố
fissionable isotope
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác