可磁化体
Phồn thể: 可磁化體
kě cí huà tǐ
Âm Hán Việt: khả từ hoá thể
1.môi trường từ tính
2.vật liệu có khả năng bị từ hóa
magnetic medium; material capable of being magnetized
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác