可望而不可及
kě wàng ér bù kě jí
Âm Hán Việt: khả vọng nhi bất khả cập
1.trong tầm mắt nhưng không thể đạt được (thành ngữ)
2.khó tiếp cận
(idiom) in sight but beyond reach; unattainable; inaccessible
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác