可望而不可即
kě wàng ér bù kě jí
Âm Hán Việt: khả vọng nhi bất khả tức
1.trong tầm mắt nhưng không thể đạt được (thành ngữ)
2.khó tiếp cận
3.cũng viết là 可望而不可及
variant of 可望而不可及
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác