叫苦连天
Phồn thể: 叫苦連天
jiào kǔ lián tiān
Âm Hán Việt: khiếu khổ liên thiên
1.phàn nàn không ngừng (thành ngữ)
2.kêu ca liên tục
3.phàn nàn mãi không dứt
to whine on for days (idiom) · to endlessly grumble complaints · incessant whining
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác