叫
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
jiào
Âm Hán Việt: khiếu
HSK 1
1.kêu
2.gọi
3.đặt hàng
4.bảo
5.được gọi
6.bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động)
to shout · to call · to order · to ask · to be called · by (indicates agent in the passive mood)
động từgiới từdanh từbộ 口
jiào
Âm Hán Việt: khiếu
HSK 1
1.biến thể của 叫
variant of 叫
động từgiới từdanh từbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác