只鸡斗酒
Phồn thể: 隻雞斗酒
zhī jī dǒu jiǔ
Âm Hán Việt: chích kê đẩu tửu
1.nghĩa đen: một con gà và một bình rượu (thành ngữ); nghĩa bóng: sẵn sàng cúng tế người đã khuất, hoặc tiếp đãi khách
lit. a chicken and a bottle of wine (idiom); fig. ready to make an offering to the deceased, or to entertain guests
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác