另起炉灶
Phồn thể: 另起爐灶
lìng qǐ lú zào
Âm Hán Việt: lánh khởi lò táo
1.nghĩa đen: lập bếp riêng (thành ngữ); bắt đầu lại từ đầu
2.trở về vạch xuất phát
3.bắt đầu con đường mới
lit. to set up a separate kitchen (idiom); to start from scratch · back to square one · to start of on a new path
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác