另觅新欢
Phồn thể: 另覓新歡
lìng mì xīn huān
Âm Hán Việt: lánh mịch tân hoan
1.tìm kiếm hạnh phúc nơi khác (uyển ngữ cho ngoại tình)
2.mối quan hệ ngoài luồng
to seek happiness elsewhere (euphemism for extramarital sex) · a bit on the side
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác