另见
Phồn thể: 另見
lìng jiàn
Âm Hán Việt: lánh kiến
1.xem thêm
2.cũng xem
cf. · see also
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 另見
lìng jiàn
Âm Hán Việt: lánh kiến
1.xem thêm
2.cũng xem
cf. · see also
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác