另行通知
lìng xíng tōng zhī
Âm Hán Việt: lánh hành thông tri
1.thông báo vào thời điểm khác
2.thông báo sau
3.thông báo muộn hơn
to notify at a different time · to notify later · to give prior notice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác