另眼相看
lìng yǎn xiāng kàn
Âm Hán Việt: lánh nhãn tương khán
1.đối xử ưu ái
2.nhìn nhận dưới góc độ mới
to treat sb favorably · to view in a new light
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác