另一方面
lìng yī fāng miàn
Âm Hán Việt: lánh nhất phương diện
HSK 3
1.mặt khác
2.một khía cạnh khác
on the other hand · another aspect
liên từbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác