句骊河
Phồn thể: 句驪河
Jù lí Hé
Âm Hán Việt: câu ly hà
1.tên trước thời Hán của sông Liêu 辽河
pre-Han name of Liao River 辽河
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác