古迹
Phồn thể: 古蹟
gǔ jì
Âm Hán Việt: cổ tích
HSK 6lượng từ 个
1.di tích lịch sử
2.địa điểm lịch sử
place of historic interest; historical site
danh từbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác