古脊椎动物学
Phồn thể: 古脊椎動物學
gǔ jǐ zhuī dòng wù xué
Âm Hán Việt: cổ tích chuy động vật học
1.cổ sinh vật học động vật có xương sống
vertebrate paleontology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác