古砚
Phồn thể: 古硯
gǔ yàn
Âm Hán Việt: cổ nghiễn
lượng từ 台
1.nghiên mực cổ
antique ink slab
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 古硯
gǔ yàn
Âm Hán Việt: cổ nghiễn
1.nghiên mực cổ
antique ink slab
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác