古玩店
gǔ wán diàn
Âm Hán Việt: cổ ngoạn điếm
1.cửa hàng đồ cổ
antique store
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácgǔ wán diàn
Âm Hán Việt: cổ ngoạn điếm
1.cửa hàng đồ cổ
antique store
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác