古特雷斯
Gǔ tè léi sī
Âm Hán Việt: cổ đặc lôi tư
1.António Guterres (1949-), tổng thư ký Liên Hợp Quốc (2017-), thủ tướng Bồ Đào Nha (1995-2002)
António Guterres (1949-), secretary-general of the United Nations (2017-), prime minister of Portugal (1995-2002)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác