古杰拉特邦
Phồn thể: 古傑拉特邦
Gǔ jié lā tè bāng
Âm Hán Việt: cổ kiệt lạp đặc bang
1.Gujarat, bang của Ấn Độ
Gujarat, Indian state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác