古文字学
Phồn thể: 古文字學
gǔ wén zì xué
Âm Hán Việt: cổ văn tự học
1.nghiên cứu chữ cổ
paleography
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 古文字學
gǔ wén zì xué
Âm Hán Việt: cổ văn tự học
1.nghiên cứu chữ cổ
paleography
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác