口齿生香
Phồn thể: 口齒生香
kǒu chǐ shēng xiāng
Âm Hán Việt: khẩu xỉ sinh hương
1.lời nói hoa mỹ tạo hương thơm (thành ngữ); văn bản sâu sắc và có ý nghĩa
eloquence that generates perfume (idiom); profound and significant text
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác