口袋妖怪
Kǒu dài Yāo guài
Âm Hán Việt: khẩu đại yêu quái
1.Pokémon (nhượng quyền truyền thông Nhật Bản)
Pokémon (Japanese media franchise)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác