口腔溃疡
Phồn thể: 口腔潰瘍
kǒu qiāng kuì yáng
Âm Hán Việt: khẩu khoang hội dương
canker sore
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 口腔潰瘍
kǒu qiāng kuì yáng
Âm Hán Việt: khẩu khoang hội dương
canker sore
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác