口红胶
Phồn thể: 口紅膠
kǒu hóng jiāo
Âm Hán Việt: khẩu hồng giao
1.thỏi keo dán
(Tw) glue stick
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 口紅膠
kǒu hóng jiāo
Âm Hán Việt: khẩu hồng giao
1.thỏi keo dán
(Tw) glue stick
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác