口眼歪斜
kǒu yǎn wāi xié
Âm Hán Việt: khẩu nhãn oai tà
1.liệt dây thần kinh mặt
facial nerve paralysis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháckǒu yǎn wāi xié
Âm Hán Việt: khẩu nhãn oai tà
1.liệt dây thần kinh mặt
facial nerve paralysis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác