口服补液盐
Phồn thể: 口服補液鹽
kǒu fú bǔ yè yán
Âm Hán Việt: khẩu phục bổ dịch diêm
oral rehydration salts (ORS)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 口服補液鹽
kǒu fú bǔ yè yán
Âm Hán Việt: khẩu phục bổ dịch diêm
oral rehydration salts (ORS)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác