口嫌体正直
Phồn thể: 口嫌體正直
kǒu xián tǐ zhèng zhí
Âm Hán Việt: khẩu hiềm thể chính trực
1.miệng nói một đằng, nhưng ngôn ngữ cơ thể tiết lộ suy nghĩ thật (mượn từ tiếng Nhật)
your lips say one thing, but your body language reveals what you really think (borrowed from Japanese)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác