叙利亚文
Phồn thể: 敘利亞文
Xù lì yà wén
Âm Hán Việt: tự lợi á văn
1.Ngôn ngữ Syria (từ khoảng thế kỷ 2 TCN)
2.chữ Syriac
Syriac language (from c. 2nd century BC) · the Syriac script
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác