变革管理
Phồn thể: 變革管理
biàn gé guǎn lǐ
Âm Hán Việt: biến cách quản lý
1.quản lý thay đổi (kinh doanh)
change management (business)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác